Singida Black Stars
Tanzania
Singida Black Stars Resultados mais recentes
Singida Black Stars Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Singida Black Stars ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Singida Black Stars là đội đầu tiên ghi bàn trong 7% trong suốt Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars không ghi được bàn trong 36% tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Bàn thua
Singida Black Stars để thủng lưới cứ mỗi 103 phút tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars để thủng lưới trung bình 0.87 bàn mỗi trận
Singida Black Stars đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Singida Black Stars đã tham gia trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars tổng số bàn thắng mỗi trận 1.97 trong mỗi trận tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Singida Black Stars tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 81% đối với Singida Black Stars tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
CDG thống kê
Singida Black Stars đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Singida Black Stars ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Singida Black Stars ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, Singida Black Stars ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, Singida Black Stars ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Singida Black Stars thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, Singida Black Stars thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, Singida Black Stars có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, Singida Black Stars thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, Singida Black Stars có trung bình 0.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Singida Black Stars thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars có trung bình 0.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp một, Singida Black Stars thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars có trung bình 0.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Trong hiệp hai, Singida Black Stars thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Singida Black Stars có trung bình 0.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch bóng đá quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Singida Black Stars Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 6 | 1 | 58:9 | 49 | 60 | |
| 2 | 25 | 17 | 7 | 1 | 45:10 | 35 | 58 | |
| 3 | 25 | 14 | 10 | 1 | 38:9 | 29 | 52 | |
| 4 | 25 | 12 | 5 | 8 | 34:27 | 7 | 41 | |
| 5 | 25 | 9 | 11 | 5 | 27:26 | 1 | 38 | |
| 6 | 25 | 10 | 7 | 8 | 31:24 | 7 | 37 | |
| 7 | 25 | 8 | 9 | 8 | 25:27 | -2 | 33 | |
| 8 | 25 | 8 | 9 | 8 | 23:25 | -2 | 33 | |
| 9 | 25 | 8 | 5 | 12 | 21:36 | -15 | 29 | |
| 10 | 25 | 7 | 7 | 11 | 24:31 | -7 | 28 | |
| 11 | 25 | 5 | 12 | 8 | 12:22 | -10 | 27 | |
| 12 | 25 | 6 | 9 | 10 | 23:36 | -13 | 27 | |
| 13 | 25 | 5 | 10 | 10 | 19:28 | -9 | 25 | |
| 14 | 25 | 5 | 7 | 13 | 20:39 | -19 | 22 | |
| 15 | 25 | 5 | 5 | 15 | 15:36 | -21 | 20 | |
| 16 | 25 | 2 | 3 | 20 | 13:43 | -30 | 9 |
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation Playoffs
- Relegation